Giá van khí nén thay đổi theo loại, cỡ và thương hiệu. Van 3/2 rẻ hơn van 5/3. Van cỡ lớn đắt hơn cỡ nhỏ. Bài này tổng hợp bảng giá tham khảo các loại van khí nén và các yếu tố ảnh hưởng đến giá, giúp bạn dự trù chi phí trước khi mua.
Lưu ý: bảng dưới là mức tham khảo thị trường để hình dung. Giá chính hãng Metal Work tùy model và thời điểm, vui lòng liên hệ Khang Ninh để nhận báo giá chính xác.

Bảng giá van khí nén tham khảo theo loại
Bảng dưới gom mức giá tham khảo cho từng loại van phổ biến. Mức thực tế phụ thuộc cỡ và hãng.
| Loại van | Công dụng | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Van 2/2 | Đóng mở một dòng khí | 150.000 – 600.000 |
| Van điện từ 3/2 | Điều khiển xy lanh tác động đơn | 250.000 – 900.000 |
| Van điện từ 5/2 | Đảo chiều xy lanh tác động kép | 300.000 – 1.200.000 |
| Van điện từ 5/3 | Đảo chiều + dừng giữa hành trình | 500.000 – 1.800.000 |
| Van tiết lưu | Chỉnh tốc độ xy lanh | 50.000 – 300.000 |
| Van một chiều | Chặn dòng ngược | 40.000 – 250.000 |
| Van gạt tay / cơ | Điều khiển bằng tay | 150.000 – 700.000 |
Đây là mức để dự trù. Van điều khiển xy lanh như loại 5/2 phổ biến nhất. Để hiểu chọn loại nào, bạn nên xem cách phân loại van khí nén theo số cửa và vị trí.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá van khí nén
Hiểu các yếu tố này giúp bạn so giá đúng và tránh mua hớ.
Loại van và số cửa
Van càng nhiều cửa và vị trí càng đắt. Van 5/3 đắt hơn 5/2, 5/2 đắt hơn 3/2. Vì cấu tạo phức tạp hơn.
Cỡ van (ren kết nối)
Van cỡ lớn (ren 1/2″, 3/4″) đắt hơn cỡ nhỏ (1/8″, 1/4″). Cỡ lớn cho lưu lượng khí nhiều hơn.
Điện áp coil
Van điện từ có coil 24V, 220V. Giá chênh nhẹ theo loại coil và chất lượng cuộn. Để hiểu rõ, xem bài về van điện từ khí nén và mức coil 24V/220V.
Thương hiệu và xuất xứ
Hàng chính hãng từ hãng lớn như Metal Work giá cao hơn hàng trôi nổi. Đổi lại độ bền, độ kín và bảo hành tốt hơn nhiều.

Vì sao nên chọn van chính hãng?
Van rẻ trôi nổi dễ hỏng sớm. Coil cháy, xì khí, kẹt van. Chi phí thay và dừng máy còn tốn hơn tiền tiết kiệm ban đầu.
Van chính hãng cho độ kín tốt, coil bền, ít lỗi. Khi gặp sự cố cũng dễ xử lý hơn. Nếu cần tham khảo các lỗi thường gặp, xem bài về sửa chữa và khắc phục lỗi van khí nén. Đầu tư van tốt giúp hệ thống chạy ổn định lâu dài.
Mua kèm phụ kiện gì?
Khi mua van, nên tính cả phụ kiện đi kèm để hệ thống chạy tốt.
- Giảm thanh: lắp cửa xả, giảm ồn và chống bụi.
- Van tiết lưu: chỉnh tốc độ xy lanh. Xem van tiết lưu khí nén.
- Bộ lọc khí: lọc bụi và nước, bảo vệ van.
- Đế chia khí: khi lắp nhiều van thành cụm.
- Co nối, ống dẫn: kết nối đường khí.
Tính đủ phụ kiện giúp dự trù chính xác. Đây là phần hay bị bỏ sót khi so giá.
Cách chọn van đúng nhu cầu và ngân sách
- Xác định loại van: xy lanh đơn dùng 3/2, xy lanh kép dùng 5/2.
- Chọn cỡ theo lưu lượng: không mua quá lớn gây lãng phí.
- Khớp điện áp coil: 24V hay 220V theo hệ thống.
- Ưu tiên chính hãng: bền và bảo hành tốt hơn.
Chọn đúng giúp tiết kiệm cả khi mua và khi vận hành. Để có nền tảng tổng quan, bạn nên bắt đầu từ bài về van khí nén là gì và phân loại chi tiết.
Về Metal Work & Khang Ninh
Metal Work được thành lập năm 1967, chuyên sản xuất phụ kiện cắm cho hệ thống khí nén. Qua thời gian, công ty mở rộng để trở thành người dẫn đầu lĩnh vực hệ thống khí nén cho tự động hóa. Sản phẩm phân phối qua 59 chi nhánh tại Ý và quốc tế.
Nhà phân phối chính thức tại Việt Nam: CÔNG TY TNHH XNK KHANG NINH — nhà phân phối chính thức của Metal Work tại Việt Nam từ năm 2024, cung cấp sản phẩm chính hãng cùng tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ trước–sau bán hàng.
CÔNG TY TNHH XNK KHANG NINH
ĐT: 02253 656 686 / 0904 483 639
Lô 81.G3, khu Anh Dũng 7, Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng.
Câu hỏi thường gặp
Van khí nén giá bao nhiêu?
Giá tham khảo: van 2/2 từ 150.000đ, van điện từ 3/2 từ 250.000đ, van 5/2 từ 300.000đ, van 5/3 từ 500.000đ, van tiết lưu từ 50.000đ, van một chiều từ 40.000đ. Mức thực tế tùy cỡ, điện áp coil và thương hiệu. Liên hệ Khang Ninh để có báo giá Metal Work chính xác.
Vì sao van 5/2 đắt hơn van 3/2?
Van 5/2 có 5 cửa và điều khiển xy lanh tác động kép (đảo chiều hai phía), cấu tạo phức tạp hơn van 3/2 chỉ có 3 cửa cho xy lanh tác động đơn. Số cửa và vị trí nhiều hơn nên giá cao hơn. Van 5/3 còn đắt hơn vì có thêm vị trí giữa.
Yếu tố nào ảnh hưởng đến giá van khí nén?
Bốn yếu tố chính: loại van và số cửa (càng nhiều càng đắt), cỡ van/ren kết nối (cỡ lớn đắt hơn), điện áp và chất lượng coil, và thương hiệu/xuất xứ (chính hãng đắt hơn hàng trôi nổi nhưng bền và bảo hành tốt hơn).
Có nên mua van khí nén giá rẻ trôi nổi không?
Không nên. Van rẻ trôi nổi dễ cháy coil, xì khí, kẹt van và hỏng sớm. Chi phí thay thế và dừng máy thường tốn hơn tiền tiết kiệm ban đầu. Van chính hãng cho độ kín tốt, coil bền, ít lỗi và có bảo hành, đáng đầu tư hơn về lâu dài.
Mua van khí nén cần mua kèm gì?
Nên tính kèm giảm thanh (cho cửa xả), van tiết lưu (chỉnh tốc độ xy lanh), bộ lọc khí (bảo vệ van khỏi bụi và nước), đế chia khí (khi lắp nhiều van), và co nối, ống dẫn. Tính đủ phụ kiện giúp dự trù chi phí chính xác và hệ thống chạy ổn định.
Bài Viết Liên Quan
- Van Khí Nén Là Gì? Cấu Tạo, Nguyên Lý & Phân Loại
- Phân Loại Van Khí Nén: 2/2, 3/2, 5/2, 5/3
- Van Điện Từ Khí Nén (Solenoid Valve) Là Gì?
- Van Tiết Lưu Khí Nén (Van Điều Tốc)
- Sửa Chữa & Khắc Phục Lỗi Van Khí Nén Thường Gặp
- Cách Lắp Đặt & Đấu Nối Van Khí Nén
