Đọc bản vẽ van công nghiệp mà không hiểu ký hiệu rất dễ nhầm. DN, PN, Kv là gì? Các ô vuông và mũi tên trên sơ đồ van nghĩa là sao? Hiểu ký hiệu giúp bạn đọc thông số và lắp van đúng.
Bài viết này giải thích ký hiệu và thông số kỹ thuật van công nghiệp. Bạn sẽ hiểu DN, PN, Kv và cách đọc ký hiệu van trên bản vẽ. Đây là kiến thức nền cho kỹ sư và người đọc catalogue van.
![Ký Hiệu & Thông Số Kỹ Thuật Van Công Nghiệp: DN, PN, Kv [2026] 2 Ký hiệu và thông số van công nghiệp Metal Work van khí nén 5/3 mã 7040012200](https://metalwork.vn/wp-content/uploads/2025/07/7040012200.jpg)
Vì sao cần hiểu ký hiệu van?
Catalogue và bản vẽ van đầy ký hiệu. Không hiểu thì khó chọn đúng van. Bạn có thể mua nhầm van sai kích cỡ hoặc sai áp suất.
Ký hiệu cũng giúp giao tiếp với kỹ sư. Bạn đọc sơ đồ và hiểu van hoạt động thế nào. Đây là nền tảng khi làm việc với hệ thống van. Trước hết, bạn nên nắm tổng quan các loại van công nghiệp và cách phân loại.
Thông số DN — đường kính danh nghĩa
DN viết tắt của Diameter Nominal. Nghĩa là đường kính danh nghĩa, tính bằng mm. DN cho biết kích cỡ van và đường ống.
Ví dụ DN15 là van cho ống khoảng 15mm. DN50 là ống khoảng 50mm. Van và ống phải cùng DN mới lắp khớp. Với van khí nén nhỏ, người ta thường ghi theo ren như G1/8, G1/4 thay vì DN.
Thông số PN — áp suất danh nghĩa
PN viết tắt của Pressure Nominal. Nghĩa là áp suất danh nghĩa, tính bằng bar. PN cho biết van chịu được áp suất bao nhiêu.
- PN10: chịu áp 10 bar
- PN16: chịu áp 16 bar, phổ biến nhất
- PN25: chịu áp 25 bar
- PN40: chịu áp 40 bar
Con số PN chính là áp suất bar van chịu được. Chọn van có PN bằng hoặc cao hơn áp hệ thống. Để hiểu sâu hơn về các hệ tiêu chuẩn, nắm rõ tiêu chuẩn van JIS, ANSI, DIN và hệ áp suất PN rất hữu ích.
Thông số Kv — hệ số lưu lượng
Kv là hệ số lưu lượng của van. Nó cho biết van cho bao nhiêu chất lỏng đi qua. Kv càng lớn, van cho dòng chảy càng nhiều.
Kv được định nghĩa là lưu lượng nước (m³/h) qua van khi chênh áp 1 bar. Với van khí nén, đôi khi dùng hệ số tương đương để tính lưu lượng khí. Kv giúp chọn van đủ lưu lượng cho thiết bị phía sau.
![Ký Hiệu & Thông Số Kỹ Thuật Van Công Nghiệp: DN, PN, Kv [2026] 3 Thông số Kv van khí nén Metal Work van 5/2 differential mã 7040011300](https://metalwork.vn/wp-content/uploads/2025/07/7040011300.jpg)
Ký hiệu van khí nén trên bản vẽ
Van khí nén có hệ ký hiệu riêng theo tiêu chuẩn ISO 1219. Ký hiệu mô tả số cửa, số vị trí và cách vận hành.
Ô vuông thể hiện vị trí
Mỗi ô vuông là một vị trí của van. Van 2 vị trí có 2 ô vuông. Van 3 vị trí có 3 ô vuông. Bên trong ô vẽ đường khí và mũi tên chỉ hướng chảy.
Số cửa và số vị trí
Ký hiệu kiểu 5/2 nghĩa là 5 cửa, 2 vị trí. Kiểu 3/2 là 3 cửa, 2 vị trí. Đây là cách đặt tên chuẩn cho van khí nén. Để hiểu nguyên lý, nắm rõ van khí nén 5/3 với ba kiểu trung vị giúp đọc ký hiệu dễ hơn.
Ký hiệu cách vận hành
- Cuộn lò xo: van có lò xo hồi vị
- Cuộn điện (solenoid): van điện từ
- Tay gạt, nút nhấn: van vận hành cơ học
- Tín hiệu khí: van điều khiển bằng khí
Ký hiệu vận hành vẽ ở hai đầu ô vuông. Nhìn ký hiệu là biết van điều khiển bằng gì. Đây là phần quan trọng khi đọc sơ đồ khí nén.
Đánh số cửa van khí nén
Cửa van khí nén được đánh số theo tiêu chuẩn ISO 5599. Biết số cửa giúp lắp van đúng.
| Cửa | Ký hiệu | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | P | Cấp khí vào |
| 2, 4 | A, B | Cửa làm việc tới xy lanh |
| 3, 5 | R, S | Cửa xả khí |
| 12, 14 | — | Cửa tín hiệu điều khiển |
Các thông số khác trên van
- Vật liệu: inox 304/316, nhôm, đồng, gang
- Nhiệt độ làm việc: dải nhiệt van chịu được
- Áp suất làm việc: dải áp van hoạt động tốt
- Kiểu kết nối: ren, mặt bích, kẹp
- Điện áp coil: với van điện từ, 24VDC hoặc 220VAC
Đọc đủ các thông số này giúp chọn van đúng. Mỗi thông số ảnh hưởng đến việc van có hợp hệ thống không. Khi cần chọn van, nắm rõ 6 tiêu chí chọn van công nghiệp phù hợp ứng dụng sẽ giúp ích nhiều.
Kết luận
Ký hiệu và thông số van công nghiệp gồm DN (đường kính), PN (áp suất), Kv (lưu lượng) và ký hiệu sơ đồ khí nén. Hiểu chúng giúp bạn đọc bản vẽ, chọn van đúng và lắp khớp hệ thống.
Hãy dùng bài viết này khi đọc catalogue hoặc bản vẽ van. Khi nắm vững ký hiệu, bạn làm chủ hệ thống van. Khi còn phân vân, hãy nhờ nhà cung cấp uy tín giải thích thông số cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
DN trong thông số van là gì?
DN là đường kính danh nghĩa (Diameter Nominal), tính bằng mm. Ví dụ DN15 là van cho ống khoảng 15mm. Van và ống phải cùng DN mới lắp khớp. Với van khí nén nhỏ, thường ghi theo ren như G1/8, G1/4 thay vì DN.
PN16 nghĩa là gì?
PN16 là áp suất danh nghĩa 16 bar, nghĩa là van chịu được áp suất 16 bar trong điều kiện chuẩn. PN viết tắt của Pressure Nominal. Con số PN chính là áp suất bar mà van chịu được, nên chọn van có PN bằng hoặc cao hơn áp hệ thống.
Hệ số Kv của van là gì?
Kv là hệ số lưu lượng, cho biết van cho bao nhiêu chất lỏng đi qua. Kv là lưu lượng nước (m³/h) qua van khi chênh áp 1 bar. Kv càng lớn van cho dòng chảy càng nhiều. Kv giúp chọn van đủ lưu lượng cho thiết bị phía sau.
Ký hiệu 5/2 trên van khí nén nghĩa là gì?
Ký hiệu 5/2 nghĩa là van có 5 cửa và 2 vị trí. Trên bản vẽ, mỗi ô vuông là một vị trí, bên trong vẽ đường khí và mũi tên chỉ hướng chảy. Ký hiệu vận hành (lò xo, cuộn điện, tay gạt) vẽ ở hai đầu ô vuông.
Cửa van khí nén được đánh số thế nào?
Theo ISO 5599: cửa 1 (P) cấp khí vào, cửa 2 và 4 (A, B) là cửa làm việc tới xy lanh, cửa 3 và 5 (R, S) là cửa xả, cửa 12 và 14 là cửa tín hiệu điều khiển. Biết số cửa giúp lắp van đúng và đấu nối chính xác.
Về Metal Work & Khang Ninh
Metal Work được thành lập năm 1967, chuyên sản xuất phụ kiện cắm cho hệ thống khí nén. Qua thời gian, công ty mở rộng sản xuất và trở thành người dẫn đầu trong lĩnh vực hệ thống khí nén cho tự động hóa. Sản phẩm được phân phối qua 59 chi nhánh tại Ý và quốc tế, mang đến dịch vụ chăm sóc khách hàng trước và sau bán hàng hiệu quả.
Nhà phân phối chính thức tại Việt Nam: Công ty TNHH XNK Khang Ninh là nhà phân phối chính thức của Metal Work tại Việt Nam từ năm 2024, cung cấp sản phẩm chính hãng cùng dịch vụ tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ trước – sau bán hàng tận tâm.
CÔNG TY TNHH XNK KHANG NINH
ĐT: 02253 656 686 – 0904 483 639
Lô 81.G3, khu Anh Dũng 7, Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng
Bài Viết Liên Quan
- Van công nghiệp là gì? Phân loại, cấu tạo & ứng dụng
- Cấu tạo van công nghiệp chi tiết: 6 bộ phận chính
- Vật liệu chế tạo van: inox, gang, đồng, thép
- Tiêu chuẩn van công nghiệp: JIS, ANSI, DIN, BS, PN
- Cách chọn van công nghiệp phù hợp ứng dụng
- Nguyên lý van khí nén 5/3
